thông hơi

Học thuật
Thân thiện
thông hơi

Căn phòng rộng rãi này rất thông hơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • sự lưu thông không khí tốt: Dùng để miêu tả một không gian, nơi chốn không khí có thể dễ dàng lưu thông, trao đổi, không bị bách, tù túng.
    • Được thông gió: Chỉ trạng thái một khu vực đã được làm cho thoáng khí.
  2. Động từ (dạng "làm thông hơi"):

    • Làm cho không khí lưu thông: Hành động tạo điều kiện để không khí trong một không gian kín được trao đổi với bên ngoài, thường để giảm bớt mùi hôi, hơi nóng hoặc độ ẩm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Căn phòng này hai cửa sổ nên rất thông hơi. (Căn phòng này hai cửa sổ nên không khí lưu thông rất tốt.)
    • Nhà thiết kế chú trọng đến các giải pháp giúp ngôi nhà trở nên thông hơi mát mẻ. (Nhà thiết kế chú trọng đến các giải pháp giúp ngôi nhà trở nên thoáng khí mát mẻ.)
  • Động từ (trong cụm "làm thông hơi"):

    • Trước khi vào hầm, công nhân phải làm thông hơi để đảm bảo an toàn. (Trước khi vào hầm, công nhân phải thông gió để đảm bảo an toàn.)
    • Hãy mở cửa để làm thông hơi cho nhà bếp sau khi nấu ăn. (Hãy mở cửa để thông gió cho nhà bếp sau khi nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thiết kế thông hơi": Chỉ một phương án kiến trúc hoặc kỹ thuật nhằm đảm bảo sự lưu thông không khí tự nhiên trong công trình.

    • Ngôi nhà được xây dựng với thiết kế thông hơhơi xuyên sàn, tạo cảm giác rất thoáng đãng. (Ngôi nhà được xây dựng với thiết kế thông gió xuyên sàn, tạo cảm giác rất thoáng đãng.)
  • "Hệ thống thông hơi": Chỉ một tổ hợp các thiết bị (như quạt, ống dẫn) chức năng trao đổi lưu thông không khí.

    • Hệ thống thông hơi trong nhà máy hoạt động liên tục để đảm bảo môi trường làm việc. (Hệ thống thông gió trong nhà máy hoạt động liên tục để đảm bảo môi trường làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thông gió (động từ/tính từ): Có nghĩa tương tự "thông hơi", thường dùng trong văn phong kỹ thuật hoặc chính thống hơn.

    • Phòng cần được thông gió thường xuyên. (Phòng cần được làm thoáng khí thường xuyên.)
  • Thoáng khí (tính từ): Nhấn mạnh đặc tính dễ dàng lưu thông không khí, tạo cảm giác thoáng mát.

    • Chiếc áo chất liệu vải lanh rất thoáng khí. (Chiếc áo chất liệu vải lanh rất thoáng khí.)
  • Thoáng đãng (tính từ): Miêu tả không gian rộng rãi không khí lưu thông tốt.

    • Căn hộ tuy nhỏ nhưng bố trí nội thất hợp lý nên cảm giác rất thoáng đãng. (Căn hộ tuy nhỏ nhưng bố trí nội thất hợp lý nên cảm giác rất rộng rãi, thoáng khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoáng: (tính từ) không khí lưu thông, không .
  • Thông thoáng: (tính từ) Kết hợp của "thông" "thoáng", nhấn mạnh sự lưu thông không khí tốt.
Các cụm từ liên quan
  • Ống thông hơi: Vật dụng hình ống dùng để dẫn không khí ra vào, tạo sự lưu thông.

    • Ống thông hơi của bể phốt cần được lắp đặt đúng kỹ thuật. (Ống thông gió của bể phốt cần được lắp đặt đúng kỹ thuật.)
  • Lỗ thông hơi: Lỗ nhỏ được thiết kế trên bề mặt (tường, nắp, thiết bị) để không khí có thể lọt qua.

    • Hộp đựng thức ăn lỗ thông hơi nhỏnắp. (Hộp đựng thức ăn lỗ thông gió nhỏnắp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Kín như bưng, thông hơi bằng... (điện thoại)": Thành ngữ vui, châm biếm chỉ một nơi rất kín đáo, mật, cách duy nhất để liên lạc với bên ngoài qua điện thoại (một cách nói ẩn dụ, không dùng "thông hơi" theo nghĩa đen).
    • Phòng họp của họ kín như bưng, thông hơi bằng điện thoại di động thôi. (Phòng họp của họ rất kín, chỉ liên lạc được bằng điện thoại di động thôi.)
thông hơi

Căn phòng rộng rãi này rất thông hơi.

  1. Nói nơi không khí dễ thay đổi: Nhà rộng rất thông hơi.

Từ gần giống

Từ chứa "thông hơi"